Trẻ dưới 1 tuổi không dùng gối khi ngủ, kể cả gối mỏng, gối chống bẹt đầu hay gối chặn hai bên. Khuyến cáo ngủ an toàn phổ biến cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nằm ngửa, trên mặt nệm phẳng, chắc, vừa khít nôi cũi, không có gối, chăn dày, thú bông hay đệm quây mềm. Gối trong nôi làm tăng nguy cơ bé bị che mũi miệng khi ngủ.
Sau 1 tuổi, chiếc gối đầu tiên thường đến khi bé đã lớn hơn và chuyển sang ngủ giường riêng; nhiều khuyến cáo gợi ý khoảng từ 18 tháng đến 2 tuổi trở lên, và không có gì phải vội. Gối đầu tiên nên thấp, phẳng, chắc vừa, nhỏ gọn, ruột và vỏ giặt được. Khi bé lớn dần, gối cao lên theo bờ vai.
Bài này đi qua từng mốc tuổi, cách chọn chiều cao và chất liệu, cách thử gối cho con và những tình huống hay gặp. Câu hỏi về sức khoẻ của bé, như đầu bẹt, đổ mồ hôi nhiều hay hô hấp, hãy hỏi bác sĩ nhi.
Năm đầu tiên: không gối, không ngoại lệ
Đầu của trẻ sơ sinh lớn so với thân, cổ còn yếu, bé chưa tự xoay hoặc đẩy được vật che mặt ra. Mặt nệm phẳng và trống là cách giữ đường thở của bé thông thoáng. Một chiếc gối, dù mỏng, cũng có thể trượt lên mặt hoặc khiến đầu bé gập về phía trước. Vì vậy các khuyến cáo ngủ an toàn đều thống nhất: trong năm đầu, chỗ ngủ của bé chỉ có nệm phẳng chắc và ga bọc vừa khít.
Các sản phẩm như gối chống bẹt đầu, gối lõm, gối chặn hai bên, đệm nằm nghiêng thường được quảng cáo cho trẻ sơ sinh, nhưng không nằm trong khuyến cáo ngủ an toàn. Những lo lắng mà chúng nhắm tới có cách xử lý khác an toàn hơn.
Lo đầu bẹt: cho bé nằm sấp chơi khi thức và có người lớn trông, thay đổi hướng đầu bé khi đặt vào nôi, bế bé nhiều hơn thay vì để nằm lâu trên ghế rung, nôi xe. Nếu đầu bé bẹt rõ hoặc lệch, hãy hỏi bác sĩ nhi; bác sĩ sẽ đánh giá và hướng dẫn. Lo bé trớ: bé nằm ngửa vẫn là tư thế được khuyến cáo, kể cả với trẻ hay trớ, trừ khi bác sĩ dặn khác cho trường hợp riêng.
Lo bé lạnh: mặc thêm một lớp hoặc dùng túi ngủ vừa người thay cho chăn, không đắp chăn dày, không thêm gối. Những khuyến cáo này áp dụng cả với giấc ngủ ngày, khi bé ngủ ở nhà ông bà hay khi đi xa.
Khi nào bắt đầu cho bé nằm gối
Không có ngày cụ thể phải bắt đầu. Nhiều trẻ ngủ không gối rất ngon tới hai, ba tuổi. Gối không phải mốc phát triển; bé chưa cần thì không cần cho.
Bé đã qua 1 tuổi, tốt hơn là lớn hơn. Phần lớn khuyến cáo hiện nay nhắc trẻ dưới 1 tuổi không dùng gối, và nhiều nơi gợi ý đợi tới khoảng 18 tháng đến 2 tuổi hoặc khi bé chuyển sang giường riêng.
Bé đã ngủ giường hoặc nệm riêng. Khi chuyển khỏi cũi sang giường, đó là lúc tự nhiên để thêm một chiếc gối nhỏ, thấp.
Bé tự tìm thứ để kê đầu. Bé hay kê đầu lên tay, lên thú bông, gác đầu lên gối của bố mẹ khi ngủ chung. Đó là tín hiệu bé có thể thấy dễ chịu hơn với một chiếc gối riêng.
Bé nằm nghiêng nhiều và vai đã rộng hơn. Khi nằm nghiêng, đầu bé bắt đầu cách mặt nệm một khoảng. Một chiếc gối thấp lấp khoảng đó.
Bé có vấn đề sức khoẻ đặc biệt. Trẻ có bệnh hô hấp, trào ngược được chẩn đoán hoặc đang được điều trị gì liên quan, hãy hỏi bác sĩ nhi trước khi thêm gối hay kê cao đầu.
Gối theo từng độ tuổi
Các khoảng dưới đây là tham khảo phổ biến cho trẻ vóc trung bình; quan sát tư thế của chính con bạn quan trọng hơn bảng.
| Độ tuổi | Gối | Chiều cao khi nằm (thường gặp) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 tuổi | Không dùng gối | Không | Nằm ngửa, nệm phẳng chắc, không đồ mềm trong nôi |
| Khoảng 1–2 tuổi | Thường chưa cần; nếu dùng, gối rất thấp | Chỉ vài phân, gần phẳng | Gối nhỏ, chắc, không có dây, không đính kèm đồ trang trí |
| Khoảng 2–5 tuổi | Gối trẻ em nhỏ gọn | Thấp, vài phân | Cỡ ruột thường quanh 30×50 cm hoặc tương đương |
| Khoảng 6–10 tuổi | Gối lớn hơn theo vai | Cao dần, nằm nghiêng cần cao hơn nằm ngửa | Có thể dùng gối người lớn cỡ nhỏ khi vai đủ rộng |
| Từ tuổi dậy thì | Chọn như người lớn | Theo tư thế và bờ vai | Vai rộng nhanh, nên kiểm lại chiều cao gối mỗi năm |
Với bé từ hai tuổi tới khoảng năm tuổi, gối thường chỉ cần đủ để đầu không ngửa ra sau khi nằm ngửa và không gục về phía nệm khi nằm nghiêng. Bé vai hẹp, nằm nệm mềm thì gối thấp hơn; bé lớn con, nằm nệm cứng hoặc phản thì có thể cao hơn một chút. Mỗi khi đổi nệm cho bé, quan sát lại tư thế ngủ vài đêm.
Kích thước ruột gối trẻ em không có chuẩn bắt buộc; nơi bán thường có vài cỡ nhỏ khác nhau. Gối nhỏ hơn mặt nệm nhiều để bé có chỗ lăn ra khỏi gối mà vẫn nằm trên nệm phẳng.
Chất liệu và vỏ gối cho trẻ
Trẻ đổ mồ hôi đầu nhiều hơn người lớn khi ngủ, nhất là những đêm nóng. Vì vậy ruột gối của bé nên thoáng và giặt được. Bông xơ, bông bi có vỏ cotton là lựa chọn phổ biến, nhẹ, giặt máy được. Cao su và foam mỏng dành riêng cho trẻ em có ưu điểm giữ dáng, nhưng chỉ giặt được vỏ; hãy chắc là gối đủ mỏng và không quá cứng.
Gối vỏ hạt cho trẻ nhỏ cần cân nhắc: gối nặng, và nếu vỏ rách, hạt nhỏ có thể là vật trẻ cho vào miệng. Gối lông vũ mềm, lún sâu, ít hợp với trẻ nhỏ. Gối đính nút, hạt cườm, dây buộc, tua rua, hình thêu nổi cứng nên tránh hẳn vì các chi tiết có thể bung ra.
Vỏ gối cho bé nên là cotton hoặc vải thoáng, có khoá kéo hoặc kiểu vỏ túi kín, không dây buộc. Mua ít nhất hai vỏ để thay khi giặt. Màu sáng giúp bạn nhìn thấy vết ố, mồ hôi, nước dãi sớm hơn.
Mùi lạ trên gối mới nên được để thoáng vài ngày trước khi đưa cho bé. Với những dòng chữ như "kháng khuẩn", "chống mạt bụi", hãy coi đó là thông tin phụ; với trẻ, giặt vỏ thường xuyên và phơi ruột khô quan trọng hơn mọi lớp xử lý.
Thử gối cho con
Bé chưa nói được gối cao hay thấp, nên bạn quan sát thay. Làm vài đêm đầu khi bắt đầu cho bé nằm gối.
- Đặt gối ở đầu nệm, phần còn lại của nệm vẫn trống, không chăn dày, không thú bông chồng quanh đầu.
- Khi bé đã ngủ say, nhìn từ phía bên: cằm bé không gập vào ngực, đầu không ngửa ra sau.
- Nếu bé nằm nghiêng, đầu gần thẳng hàng với cột sống, không gục về phía nệm cũng không ngóc lên.
- Để ý bé có hay đẩy gối ra, lăn khỏi gối, hoặc thức giấc nhiều hơn mọi đêm. Bé lăn khỏi gối thường xuyên mà vẫn ngủ ngon có thể vì chưa thực sự cần gối.
- Sờ gáy và gối khi bé ngủ: đẫm mồ hôi liên tục thì chọn ruột thoáng hơn, vỏ mỏng hơn, hoặc chỉnh lại nhiệt độ phòng.
- Sau một vài tuần, nếu bé ngủ tốt hơn hoặc như cũ, giữ gối. Nếu bé khó chịu, cất gối đi, thử lại sau vài tháng.
Không bắt bé phải nằm gối. Có bé thích gối từ sớm, có bé cả năm sau mới chịu; khác biệt đó bình thường và không nói lên điều gì về sự phát triển của bé.
Tình huống hay gặp ở các gia đình
Bé ngủ chung giường với bố mẹ. Gối người lớn quá cao và quá mềm với bé. Nếu bé dưới 1 tuổi, gối, chăn dày của bố mẹ không được ở gần mặt bé; nhiều khuyến cáo khuyên trẻ nhỏ ngủ trên bề mặt riêng trong phòng bố mẹ. Bé lớn hơn ngủ cùng thì có gối riêng nhỏ, thấp.
Bé mang gối tới lớp mẫu giáo. Chọn gối nhỏ, nhẹ, vỏ tháo được, đánh dấu tên bằng cách may một miếng vải nhỏ màu riêng thay vì viết chữ lên. Mang về giặt mỗi tuần.
Bé hay đổ mồ hôi đầu. Gối mỏng ruột thoáng, vỏ cotton, phòng thoáng gió. Nếu đổ mồ hôi kèm biểu hiện khác khiến bạn lo, hãy hỏi bác sĩ nhi thay vì tự kết luận.
Bé hay hắt hơi, ngạt mũi buổi sáng. Giặt vỏ gối thường xuyên ở nhiệt độ cao vải cho phép, phơi ruột khô, hạn chế thú bông trên giường. Nếu triệu chứng kéo dài, bác sĩ có thể giúp xác định có phải dị ứng không.
Hai anh chị em ngủ chung giường. Mỗi bé một gối riêng phù hợp với vai của bé. Bé lớn dùng gối cao hơn bé nhỏ là bình thường; đừng dùng chung một gối dài.
Ông bà chăm bé và quen kê gối cho cháu sơ sinh. Đây là thói quen cũ rất phổ biến. Giải thích nhẹ nhàng về khuyến cáo ngủ an toàn, hoặc nhờ bác sĩ nhi nói lại trong buổi khám định kỳ.
Giặt, phơi và thay gối của bé
Vỏ gối của bé nên giặt ít nhất mỗi tuần một lần, nhiều hơn khi bé ốm, trớ, chảy nước dãi nhiều hay mùa nóng. Ruột bông xơ giặt máy được thì giặt vài tháng một lần, phơi nơi thoáng, vỗ đều để khô tới lõi. Ruột còn ẩm bên trong mà bọc vỏ lại là nguyên nhân hay gặp nhất của mùi và mốc.
Ruột cao su, foam chỉ lau nhẹ phần bẩn, hong râm cho khô, không ngâm nước, không phơi nắng gắt. Với gối vỏ hạt, chỉ giặt vỏ và phơi hạt chỗ thoáng.
Dùng bột giặt dịu, xả kỹ thêm một lần để không còn cặn trên vải tiếp xúc với da mặt bé. Tránh nước xả vải mùi đậm hay xịt thơm lên gối của trẻ.
Gối trẻ em xẹp nhanh hơn vì nhỏ và giặt nhiều. Khi ruột vón cục, mỏng lệch hoặc có mùi không mất sau giặt, nên thay. Ngoài ra, cứ mỗi lần bé lớn thêm một nấc rõ rệt, ví dụ vai rộng hơn hẳn hay chuyển sang nằm nghiêng nhiều, hãy kiểm lại chiều cao: gối của bé ba tuổi không còn vừa với bé bảy tuổi.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ sơ sinh nằm gối lõm chống bẹt đầu có được không?
Không nên. Gối lõm, gối chống bẹt đầu không nằm trong khuyến cáo ngủ an toàn cho trẻ dưới 1 tuổi. Để hạn chế đầu bẹt, cho bé nằm sấp chơi khi thức có người lớn trông, đổi hướng đầu khi đặt bé ngủ, và hỏi bác sĩ nhi nếu thấy đầu bé bẹt hoặc lệch rõ.
Bé 1 tuổi ngủ hay lăn khắp giường có cần gối không?
Không cần. Bé lăn khắp giường là bình thường và cho thấy gối chưa quan trọng với bé. Giữ mặt nệm phẳng, không có đồ mềm quanh bé. Khi bé lớn hơn và nằm yên hơn trên một chỗ, bạn có thể thử một gối rất thấp.
Có nên dùng gối người lớn gấp đôi lại cho bé không?
Không nên. Gối người lớn gấp đôi vừa cao vừa mềm, dễ bung ra và lún sâu. Một chiếc gối trẻ em nhỏ, thấp, chắc vừa phù hợp hơn nhiều, và giặt cũng dễ hơn.
Gối cao su cho trẻ có tốt hơn gối bông không?
Không hẳn. Gối cao su mỏng giữ dáng tốt và thoáng nếu có lỗ, nhưng nặng hơn và chỉ giặt được vỏ. Gối bông nhẹ, giặt máy được, hợp với việc giặt thường xuyên. Với trẻ nhỏ, độ thấp, độ chắc vừa phải và khả năng giữ sạch quan trọng hơn loại ruột.
Bé 3 tuổi không chịu nằm gối có sao không?
Không sao. Nhiều trẻ ngủ không gối thoải mái tới khi lớn hơn. Miễn là bé ngủ ngon và không có dấu hiệu khó chịu khi thức dậy, bạn không cần ép. Thử lại sau vài tháng nếu bé bắt đầu hay kê tay dưới đầu.
Có nên cho bé nằm gối thảo dược, gối đậu xanh?
Gối ruột hạt và thảo mộc nặng, không giặt được ruột, dễ ẩm mốc ở khí hậu nồm, và nếu vỏ rách thì hạt nhỏ có thể là vật bé cho vào miệng. Với trẻ nhỏ, gối ruột bông giặt được thường dễ giữ sạch và an toàn hơn.